Unique Squad
Rating: 9840W – 1LTỉ lệ thắng: 0.0%
Kết quả gần đây
| Ngày | Đối thủ | Kết quả | Tỉ số | ⏱ | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2015 | Mayonaise Raigeki | THUA | 0 : 0 | 37:42 | Retos Dota GG - TDL |
Nguồn dữ liệu: OpenDota API · Cập nhật mỗi 6 giờ.
| Ngày | Đối thủ | Kết quả | Tỉ số | ⏱ | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2015 | Mayonaise Raigeki | THUA | 0 : 0 | 37:42 | Retos Dota GG - TDL |
Nguồn dữ liệu: OpenDota API · Cập nhật mỗi 6 giờ.