DUY
Rating: 9840W – 1LTỉ lệ thắng: 0.0%
Kết quả gần đây
| Ngày | Đối thủ | Kết quả | Tỉ số | ⏱ | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2018 | LiveJasmine | THUA | 25 : 40 | 36:35 | DreamLeague Season 10 |
Nguồn dữ liệu: OpenDota API · Cập nhật mỗi 6 giờ.
| Ngày | Đối thủ | Kết quả | Tỉ số | ⏱ | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2018 | LiveJasmine | THUA | 25 : 40 | 36:35 | DreamLeague Season 10 |
Nguồn dữ liệu: OpenDota API · Cập nhật mỗi 6 giờ.