Application of Maths and Physics
Rating: 10248W – 6LTỉ lệ thắng: 57.1%
Kết quả gần đây
| Ngày | Đối thủ | Kết quả | Tỉ số | ⏱ | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2013 | The Veno | THUA | 0 : 0 | 23:27 | The National |
| 29/09/2013 | The Veno | THUA | 0 : 0 | 32:17 | The National |
| 27/09/2013 | Drandulizi squad | THUA | 0 : 0 | 27:01 | The National |
| 27/09/2013 | Drandulizi squad | THUA | 0 : 0 | 21:47 | The National |
| 25/09/2013 | Electronic Spades | THẮNG | 0 : 0 | 39:54 | The National |
| 25/09/2013 | Electronic Spades | THẮNG | 0 : 0 | 60:04 | The National |
| 23/09/2013 | Fant|Five | THẮNG | 0 : 0 | 8:56 | The National |
| 23/09/2013 | Fant|Five | THẮNG | 0 : 0 | 17:30 | The National |
| 20/09/2013 | Non ObliviscariS | THẮNG | 0 : 0 | 28:19 | The National |
| 20/09/2013 | Non ObliviscariS | THẮNG | 0 : 0 | 15:50 | The National |
| 19/09/2013 | AMAHASALA | THUA | 0 : 0 | 40:52 | The National |
| 19/09/2013 | AMAHASALA | THUA | 0 : 0 | 27:31 | The National |
Nguồn dữ liệu: OpenDota API · Cập nhật mỗi 6 giờ.