NextGen
Rating: 9840W – 1LTỉ lệ thắng: 0.0%
Kết quả gần đây
| Ngày | Đối thủ | Kết quả | Tỉ số | ⏱ | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2024 | Ready To Win | THUA | 35 : 44 | 48:10 | Party To Play league |
Nguồn dữ liệu: OpenDota API · Cập nhật mỗi 6 giờ.
| Ngày | Đối thủ | Kết quả | Tỉ số | ⏱ | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2024 | Ready To Win | THUA | 35 : 44 | 48:10 | Party To Play league |
Nguồn dữ liệu: OpenDota API · Cập nhật mỗi 6 giờ.